Galway United FC
Ireland: Ireland
Galway United FC Resultados mais recentes
Galway United FC Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Galway United FC ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải vô địch quốc gia
Galway United FC ghi trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Galway United FC là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Galway United FC không ghi được bàn trong 23% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Galway United FC để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải vô địch quốc gia
Galway United FC để thủng lưới trung bình 1.61 bàn mỗi trận
Galway United FC đạt được 6% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Galway United FC đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Galway United FC tổng số bàn thắng mỗi trận 3.06 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Galway United FC tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với Galway United FC tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Galway United FC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 73% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Galway United FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Galway United FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Galway United FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Galway United FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Galway United FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Galway United FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Galway United FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Galway United FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Galway United FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Galway United FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Galway United FC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Galway United FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Galway United FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Galway United FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Galway United FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Galway United FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Galway United FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Galway United FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Galway United FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Galway United FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Galway United FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Galway United FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Galway United FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Galway United FC Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 12 | 4 | 4 | 31:17 | 14 | 40 | |
| 2 | 20 | 9 | 7 | 4 | 31:21 | 10 | 34 | |
| 3 | 19 | 9 | 5 | 5 | 31:17 | 14 | 32 | |
| 4 | 19 | 7 | 8 | 4 | 31:28 | 3 | 29 | |
| 5 | 19 | 6 | 8 | 5 | 27:26 | 1 | 26 | |
| 6 | 20 | 4 | 10 | 6 | 22:23 | -1 | 22 | |
| 7 | 18 | 5 | 6 | 7 | 26:29 | -3 | 21 | |
| 8 | 19 | 5 | 6 | 8 | 25:32 | -7 | 21 | |
| 9 | 19 | 5 | 4 | 10 | 15:27 | -12 | 19 | |
| 10 | 19 | 1 | 8 | 10 | 21:40 | -19 | 11 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoff
- Relegation